| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Tâm | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00730 | Tập viết 2, tâp hai: Sách giáo khoa | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2026 | 1 |
| 2 | Bùi Thị Tâm | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00718 | Đạo đức 2: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 1 |
| 3 | Bùi Thị Tâm | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00711 | Toán 2, tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 1 |
| 4 | Bùi Thị Tâm | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00704 | Toán 2, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 1 |
| 5 | Bùi Thị Tâm | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00697 | Tiếng Việt 2, tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 1 |
| 6 | Bùi Thị Tâm | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00689 | Tiếng Việt 2, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 1 |
| 7 | Đặng Thị Liên Hoa | Giáo viên Hành chính | SGK2-00701 | Toán 2, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 8 | Đặng Thị Liên Hoa | Giáo viên Hành chính | SGK2-00708 | Toán 2, tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 9 | Đặng Thị Liên Hoa | Giáo viên Hành chính | SGK2-00687 | Tiếng Việt 2, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 10 | Đặng Thị Liên Hoa | Giáo viên Hành chính | SGK2-00694 | Tiếng Việt 2, tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 11 | Đặng Thị Liên Hoa | Giáo viên Hành chính | SGK2-00715 | Đạo đức 2: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 12 | Đặng Thị Liên Hoa | Giáo viên Hành chính | SGK2-00727 | Tập viết 2, tâp hai: Sách giáo khoa | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 3 |
| 13 | Đặng Thị Thanh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK2-00688 | Tiếng Việt 2, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 14 | Đặng Thị Thanh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK2-00695 | Tiếng Việt 2, tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 15 | Đặng Thị Thanh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK2-00709 | Toán 2, tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 16 | Đặng Thị Thanh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK2-00702 | Toán 2, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 17 | Đặng Thị Thanh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK2-00728 | Tập viết 2, tâp hai: Sách giáo khoa | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 3 |
| 18 | Đặng Thị Thanh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK2-00716 | Đạo đức 2: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 19 | Đoàn Thị Thúy Vân | | SGK3-00661 | Vở bài tập Tiếng Việt 3, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 20 | Đoàn Thị Thúy Vân | | SGK3-00718 | Tập viết 3, tập hai: Sách giáo khoa | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 08/09/2026 | 2 |
| 21 | Đoàn Thị Thúy Vân | | SGK3-00654 | Tiếng Việt 3, tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 22 | Đoàn Thị Thúy Vân | | SGK3-00647 | Tiếng Việt 3, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 23 | Đoàn Thị Thúy Vân | | SGK3-00697 | Tự nhiên và xã hội 3: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 24 | Đoàn Thị Thúy Vân | | SGK3-00668 | Toán 3, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 25 | Đoàn Thị Thúy Vân | | SGK3-00675 | Toán 3, tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 26 | Đoàn Thị Thúy Vân | | SGK3-00682 | Đạo đức 3: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 27 | Đoàn Thị Thúy Vân | | SGK3-00689 | Hoạt động trải nghiệm 3: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 28 | Đồng Thị Dung | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK4-00972 | Khoa học 4: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 29 | Đồng Thị Dung | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK4-00896 | Tiếng Việt 4. Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 30 | Đồng Thị Dung | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK4-00901 | Tiếng Việt 4. Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 31 | Đồng Thị Dung | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK4-00910 | Vở bài tập Tiếng Việt 4. Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 32 | Đồng Thị Dung | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK4-00924 | Toán 4. Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 33 | Đồng Thị Dung | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK4-00915 | Toán 4. Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 34 | Đồng Thị Dung | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK4-00939 | Lịch sử và địa lý 4: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 35 | Đồng Thị Dung | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK4-00946 | Hoạt động trải nghiệm 4: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 36 | Đồng Thị Dung | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK4-00931 | Vở bài tập Toán 4. Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 37 | Hoàng Thị Châm | | SGK3-00649 | Tiếng Việt 3, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 1 |
| 38 | Hoàng Thị Châm | | SGK3-00720 | Tập viết 3, tập hai: Sách giáo khoa | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 09/09/2026 | 1 |
| 39 | Hoàng Thị Châm | | SGK3-00663 | Vở bài tập Tiếng Việt 3, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 1 |
| 40 | Hoàng Thị Châm | | SGK3-00699 | Tự nhiên và xã hội 3: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 1 |
| 41 | Hoàng Thị Châm | | SGK3-00684 | Đạo đức 3: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 1 |
| 42 | Hoàng Thị Châm | | SGK3-00691 | Hoạt động trải nghiệm 3: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 1 |
| 43 | Hoàng Thị Châm | | SGK3-00735 | Công nghệ 3: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 1 |
| 44 | Hoàng Thị Châm | | SGK3-00670 | Toán 3, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 1 |
| 45 | Hoàng Thị Châm | | SGK3-00677 | Toán 3, tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 1 |
| 46 | Hoàng Thị Châm | | SGK3-00656 | Tiếng Việt 3, tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 1 |
| 47 | Hoàng Thị Mai Thanh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00587 | Đạo đức 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 48 | Hoàng Thị Mai Thanh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00566 | Toán 5,Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 49 | Hoàng Thị Mai Thanh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00559 | Vở bài tập Tiếng Việt 5, Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 50 | Hoàng Thị Mai Thanh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00570 | Vở bài tập Toán 5,Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 51 | Hoàng Thị Mai Thanh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00594 | Lịch sử và Địa lý 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 52 | Hoàng Thị Mai Thanh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00618 | Khoa học 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 53 | Hoàng Thị Mai Thanh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00580 | Hoạt động trải nghiệm 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 54 | Hoàng Thị Mai Thanh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00552 | Tiếng Việt 5, Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 55 | Hoàng Thị Mai Thanh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00545 | Tiếng Việt 5, Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 56 | Hoàng Thị Ngà | | SGK5-00567 | Toán 5,Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 57 | Hoàng Thị Ngà | | SGK5-00560 | Vở bài tập Tiếng Việt 5, Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 58 | Hoàng Thị Ngà | | SGK5-00573 | Vở bài tập Toán 5,Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 59 | Hoàng Thị Ngà | | SGK5-00595 | Lịch sử và Địa lý 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 60 | Hoàng Thị Ngà | | SGK5-00619 | Khoa học 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 61 | Hoàng Thị Ngà | | SGK5-00581 | Hoạt động trải nghiệm 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 62 | Hoàng Thị Ngà | | SGK5-00553 | Tiếng Việt 5, Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 63 | Hoàng Thị Ngà | | SGK5-00546 | Tiếng Việt 5, Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 64 | Hoàng Thị Ngà | | SGK5-00588 | Đạo đức 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 65 | Lưu Thị Phương | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00669 | Hoạt động trải nghiệm 1: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 1 |
| 66 | Lưu Thị Phương | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00663 | Tự nhiên và xã hội 1: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 1 |
| 67 | Lưu Thị Phương | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00661 | Toán 1, tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 1 |
| 68 | Lưu Thị Phương | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00648 | Toán 1, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 1 |
| 69 | Lưu Thị Phương | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00632 | Đạo đức 1: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 1 |
| 70 | Lưu Thị Phương | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00617 | Tiếng Việt 1. Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 1 |
| 71 | Lưu Thị Phương | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00624 | Tiếng Việt 1. Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 1 |
| 72 | Mạc Thị Huyền | | SGK1-00662 | Tự nhiên và xã hội 1: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 73 | Mạc Thị Huyền | | SGK1-00631 | Đạo đức 1: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 74 | Nguyễn Thị Chín | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00548 | Tiếng Việt 5, Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 75 | Nguyễn Thị Chín | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00555 | Tiếng Việt 5, Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 76 | Nguyễn Thị Chín | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00562 | Vở bài tập Tiếng Việt 5, Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 77 | Nguyễn Thị Chín | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00569 | Toán 5,Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 78 | Nguyễn Thị Chín | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00575 | Vở bài tập Toán 5,Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 79 | Nguyễn Thị Chín | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00583 | Hoạt động trải nghiệm 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 80 | Nguyễn Thị Chín | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00590 | Đạo đức 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 81 | Nguyễn Thị Chín | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00579 | Hoạt động trải nghiệm 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 82 | Nguyễn Thị Chín | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00621 | Khoa học 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 83 | Nguyễn Thị Chín | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00614 | Công nghệ 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 84 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00729 | Tin học 3: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 85 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00736 | Công nghệ 3: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 86 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00962 | Tin học 4: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 87 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00696 | Tiếng Việt 4 tập 1: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 88 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00613 | Công nghệ 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 89 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00719 | Tập viết 3, tập hai: Sách giáo khoa | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 08/09/2026 | 2 |
| 90 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00690 | Hoạt động trải nghiệm 3: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 91 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00662 | Vở bài tập Tiếng Việt 3, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 92 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00669 | Toán 3, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 93 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00676 | Toán 3, tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 94 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00698 | Tự nhiên và xã hội 3: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 95 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00655 | Tiếng Việt 3, tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 96 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00648 | Tiếng Việt 3, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 97 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00683 | Đạo đức 3: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 98 | Nguyễn Thị Hiền | | SGK1-00643 | Âm Nhạc1: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 99 | Nguyễn Thị Hiền | | SGK3-00713 | Âm nhạc 3: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 100 | Nguyễn Thị Hiền | | SGK4-00952 | Âm Nhạc 4: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 101 | Nguyễn Thị Hiền | | SGK5-00600 | Âm nhạc 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 102 | Nguyễn Thị Huế | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00973 | Khoa học 4: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 103 | Nguyễn Thị Huế | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00897 | Tiếng Việt 4. Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 104 | Nguyễn Thị Huế | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00900 | Tiếng Việt 4. Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 105 | Nguyễn Thị Huế | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00911 | Vở bài tập Tiếng Việt 4. Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 106 | Nguyễn Thị Huế | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00925 | Toán 4. Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 107 | Nguyễn Thị Huế | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00916 | Toán 4. Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 108 | Nguyễn Thị Huế | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00932 | Vở bài tập Toán 4. Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 109 | Nguyễn Thị Huế | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00940 | Lịch sử và địa lý 4: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 110 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 1 | SGK5-00547 | Tiếng Việt 5, Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 111 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 1 | SGK5-00554 | Tiếng Việt 5, Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 112 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 1 | SGK5-00568 | Toán 5,Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 113 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 1 | SGK5-00561 | Vở bài tập Tiếng Việt 5, Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 114 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 1 | SGK5-00574 | Vở bài tập Toán 5,Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 115 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 1 | SGK5-00582 | Hoạt động trải nghiệm 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 116 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 1 | SGK5-00596 | Lịch sử và Địa lý 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 117 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 1 | SGK5-00589 | Đạo đức 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 118 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 1 | SGK5-00620 | Khoa học 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 119 | Phạm Thị Thêm | | SGK4-00974 | Khoa học 4: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 120 | Phạm Thị Thêm | | SGK4-00941 | Hoạt động trải nghiệm 4: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 121 | Phạm Thị Thêm | | SGK4-00934 | Lịch sử và địa lý 4: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 122 | Phạm Thị Thêm | | SGK4-00933 | Vở bài tập Toán 4. Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 123 | Phạm Thị Thêm | | SGK4-00926 | Toán 4. Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 124 | Phạm Thị Thêm | | SGK4-00917 | Toán 4. Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 125 | Phạm Thị Thêm | | SGK4-00912 | Vở bài tập Tiếng Việt 4. Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 126 | Phạm Thị Thêm | | SGK4-00899 | Tiếng Việt 4. Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 127 | Phạm Thị Thêm | | SGK4-00898 | Tiếng Việt 4. Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 128 | Trần Thị Lương | | SGK3-00696 | Tự nhiên và xã hội 3: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 129 | Vũ Mạnh Hải | | SGK3-00707 | Mĩ thuật 3: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 130 | Vũ Mạnh Hải | | SGK4-00957 | Mĩ thuật 4: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 131 | Vũ Mạnh Hải | | SGK5-00607 | Mĩ thuật 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 2 |
| 132 | Vũ Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00693 | Tiếng Việt 2, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 133 | Vũ Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00696 | Tiếng Việt 2, tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 134 | Vũ Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00703 | Toán 2, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 135 | Vũ Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00710 | Toán 2, tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 136 | Vũ Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00717 | Đạo đức 2: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 3 |
| 137 | Vũ Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00729 | Tập viết 2, tâp hai: Sách giáo khoa | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 3 |