| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Tâm | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00730 | Tập viết 2, tâp hai: Sách giáo khoa | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2026 | 43 |
| 2 | Bùi Thị Tâm | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00718 | Đạo đức 2: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 43 |
| 3 | Bùi Thị Tâm | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00711 | Toán 2, tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 43 |
| 4 | Bùi Thị Tâm | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00704 | Toán 2, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 43 |
| 5 | Bùi Thị Tâm | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00697 | Tiếng Việt 2, tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 43 |
| 6 | Bùi Thị Tâm | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00689 | Tiếng Việt 2, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 43 |
| 7 | Đặng Thị Bích Huyền | | SGK1-00671 | Hoạt động trải nghiệm 1: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 14/09/2026 | 38 |
| 8 | Đặng Thị Bích Huyền | | SGK1-00665 | Tự nhiên và xã hội 1: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 14/09/2026 | 38 |
| 9 | Đặng Thị Bích Huyền | | SGK1-00659 | Toán 1, tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 14/09/2026 | 38 |
| 10 | Đặng Thị Bích Huyền | | SGK1-00650 | Toán 1, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 14/09/2026 | 38 |
| 11 | Đặng Thị Bích Huyền | | SGK1-00619 | Tiếng Việt 1. Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 14/09/2026 | 38 |
| 12 | Đặng Thị Bích Huyền | | SGK1-00626 | Tiếng Việt 1. Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 14/09/2026 | 38 |
| 13 | Đặng Thị Bích Huyền | | SGK1-00634 | Đạo đức 1: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 14/09/2026 | 38 |
| 14 | Đặng Thị Bích Huyền | | SGK1-00695 | Tập viết1, tập hai: Sách giáo khoa | BÙI MẠNH HÙNG | 14/09/2026 | 38 |
| 15 | Đặng Thị Bích Huyền | | SGK1-00689 | Tập viết1, tập một: Sách giáo khoa | BÙI MẠNH HÙNG | 14/09/2026 | 38 |
| 16 | Đặng Thị Liên Hoa | Giáo viên Hành chính | SGK2-00701 | Toán 2, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 17 | Đặng Thị Liên Hoa | Giáo viên Hành chính | SGK2-00708 | Toán 2, tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 18 | Đặng Thị Liên Hoa | Giáo viên Hành chính | SGK2-00687 | Tiếng Việt 2, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 19 | Đặng Thị Liên Hoa | Giáo viên Hành chính | SGK2-00694 | Tiếng Việt 2, tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 20 | Đặng Thị Liên Hoa | Giáo viên Hành chính | SGK2-00715 | Đạo đức 2: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 21 | Đặng Thị Liên Hoa | Giáo viên Hành chính | SGK2-00727 | Tập viết 2, tâp hai: Sách giáo khoa | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 45 |
| 22 | Đặng Thị Thanh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK2-00688 | Tiếng Việt 2, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 23 | Đặng Thị Thanh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK2-00695 | Tiếng Việt 2, tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 24 | Đặng Thị Thanh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK2-00709 | Toán 2, tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 25 | Đặng Thị Thanh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK2-00702 | Toán 2, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 26 | Đặng Thị Thanh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK2-00728 | Tập viết 2, tâp hai: Sách giáo khoa | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 45 |
| 27 | Đặng Thị Thanh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK2-00716 | Đạo đức 2: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 28 | Đoàn Thị Thúy Vân | | SGK3-00661 | Vở bài tập Tiếng Việt 3, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 29 | Đoàn Thị Thúy Vân | | SGK3-00718 | Tập viết 3, tập hai: Sách giáo khoa | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 08/09/2026 | 44 |
| 30 | Đoàn Thị Thúy Vân | | SGK3-00654 | Tiếng Việt 3, tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 31 | Đoàn Thị Thúy Vân | | SGK3-00647 | Tiếng Việt 3, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 32 | Đoàn Thị Thúy Vân | | SGK3-00697 | Tự nhiên và xã hội 3: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 33 | Đoàn Thị Thúy Vân | | SGK3-00668 | Toán 3, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 34 | Đoàn Thị Thúy Vân | | SGK3-00675 | Toán 3, tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 35 | Đoàn Thị Thúy Vân | | SGK3-00682 | Đạo đức 3: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 36 | Đoàn Thị Thúy Vân | | SGK3-00689 | Hoạt động trải nghiệm 3: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 37 | Đồng Thị Dung | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK4-00972 | Khoa học 4: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 38 | Đồng Thị Dung | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK4-00896 | Tiếng Việt 4. Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 39 | Đồng Thị Dung | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK4-00901 | Tiếng Việt 4. Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 40 | Đồng Thị Dung | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK4-00910 | Vở bài tập Tiếng Việt 4. Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 41 | Đồng Thị Dung | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK4-00924 | Toán 4. Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 42 | Đồng Thị Dung | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK4-00915 | Toán 4. Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 43 | Đồng Thị Dung | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK4-00939 | Lịch sử và địa lý 4: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 44 | Đồng Thị Dung | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK4-00946 | Hoạt động trải nghiệm 4: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 45 | Đồng Thị Dung | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK4-00931 | Vở bài tập Toán 4. Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 46 | Dương Quốc Bảo | 3 D | STN-00889 | Sự sống Tập.1 | VŨ ĐÌNH TUÂN | 19/10/2026 | 3 |
| 47 | Dương Quốc Bảo | 3 D | STN-00958 | Những bí ẩn của thế giới | PHẠM VĂN UYỂN | 19/10/2026 | 3 |
| 48 | Hoàng Tấn Đạt | 4 A | STN-00073 | Giọt nước lạ kỳ | NGUYỄN NGỌC THANH | 22/10/2026 | 0 |
| 49 | Hoàng Tấn Đạt | 4 A | STN-00425 | Lật đật và phồng phềnh | HOÀNG ANH ĐƯỜNG | 22/10/2026 | 0 |
| 50 | Hoàng Thị Châm | | SGK3-00649 | Tiếng Việt 3, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 43 |
| 51 | Hoàng Thị Châm | | SGK3-00720 | Tập viết 3, tập hai: Sách giáo khoa | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 09/09/2026 | 43 |
| 52 | Hoàng Thị Châm | | SGK3-00663 | Vở bài tập Tiếng Việt 3, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 43 |
| 53 | Hoàng Thị Châm | | SGK3-00699 | Tự nhiên và xã hội 3: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 43 |
| 54 | Hoàng Thị Châm | | SGK3-00684 | Đạo đức 3: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 43 |
| 55 | Hoàng Thị Châm | | SGK3-00691 | Hoạt động trải nghiệm 3: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 43 |
| 56 | Hoàng Thị Châm | | SGK3-00735 | Công nghệ 3: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 43 |
| 57 | Hoàng Thị Châm | | SGK3-00670 | Toán 3, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 43 |
| 58 | Hoàng Thị Châm | | SGK3-00677 | Toán 3, tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 43 |
| 59 | Hoàng Thị Châm | | SGK3-00656 | Tiếng Việt 3, tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 43 |
| 60 | Hoàng Thị Mai Thanh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00587 | Đạo đức 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 61 | Hoàng Thị Mai Thanh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00566 | Toán 5,Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 62 | Hoàng Thị Mai Thanh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00559 | Vở bài tập Tiếng Việt 5, Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 63 | Hoàng Thị Mai Thanh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00570 | Vở bài tập Toán 5,Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 64 | Hoàng Thị Mai Thanh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00594 | Lịch sử và Địa lý 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 65 | Hoàng Thị Mai Thanh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00618 | Khoa học 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 66 | Hoàng Thị Mai Thanh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00580 | Hoạt động trải nghiệm 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 67 | Hoàng Thị Mai Thanh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00552 | Tiếng Việt 5, Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 68 | Hoàng Thị Mai Thanh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00545 | Tiếng Việt 5, Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 69 | Hoàng Thị Ngà | | SGK5-00567 | Toán 5,Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 70 | Hoàng Thị Ngà | | SGK5-00560 | Vở bài tập Tiếng Việt 5, Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 71 | Hoàng Thị Ngà | | SGK5-00573 | Vở bài tập Toán 5,Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 72 | Hoàng Thị Ngà | | SGK5-00595 | Lịch sử và Địa lý 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 73 | Hoàng Thị Ngà | | SGK5-00619 | Khoa học 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 74 | Hoàng Thị Ngà | | SGK5-00581 | Hoạt động trải nghiệm 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 75 | Hoàng Thị Ngà | | SGK5-00553 | Tiếng Việt 5, Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 76 | Hoàng Thị Ngà | | SGK5-00546 | Tiếng Việt 5, Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 77 | Hoàng Thị Ngà | | SGK5-00588 | Đạo đức 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 78 | Lê Gia Bảo | 4 A | STN-00352 | Anh đom đóm | VÕ QUẢNG | 22/10/2026 | 0 |
| 79 | Lê Gia Bảo | 4 A | STN-00016 | Thơ nhà giáo Hải Dương | NGUYỄN VĂN THỤY | 22/10/2026 | 0 |
| 80 | Lưu Thị Phương | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00669 | Hoạt động trải nghiệm 1: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 43 |
| 81 | Lưu Thị Phương | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00663 | Tự nhiên và xã hội 1: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 43 |
| 82 | Lưu Thị Phương | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00661 | Toán 1, tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 43 |
| 83 | Lưu Thị Phương | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00648 | Toán 1, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 43 |
| 84 | Lưu Thị Phương | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00632 | Đạo đức 1: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 43 |
| 85 | Lưu Thị Phương | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00617 | Tiếng Việt 1. Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 43 |
| 86 | Lưu Thị Phương | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00624 | Tiếng Việt 1. Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/09/2026 | 43 |
| 87 | Mạc Phú An | 3 D | STN-00576 | Chiếc lôi trên vách đá | DUY THÔNG | 19/10/2026 | 3 |
| 88 | Mạc Phú An | 3 D | STN-00238 | Đẽo cầy giữa đường | MINH THAO | 19/10/2026 | 3 |
| 89 | Mạc Phú An | 3 D | STN-00504 | Hai chị em dy ông | NGUYỄN SÔNG THAO | 19/10/2026 | 3 |
| 90 | Mạc Thị Dợp | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK4-00894 | Tiếng Việt 4. Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 13/10/2026 | 9 |
| 91 | Mạc Thị Dợp | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK4-00903 | Tiếng Việt 4. Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 13/10/2026 | 9 |
| 92 | Mạc Thị Dợp | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK4-00908 | Vở bài tập Tiếng Việt 4. Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 13/10/2026 | 9 |
| 93 | Mạc Thị Dợp | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK4-00913 | Toán 4. Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 13/10/2026 | 9 |
| 94 | Mạc Thị Dợp | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK4-00922 | Toán 4. Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 13/10/2026 | 9 |
| 95 | Mạc Thị Dợp | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK4-00929 | Vở bài tập Toán 4. Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 13/10/2026 | 9 |
| 96 | Mạc Thị Dợp | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK5-00544 | Tiếng Việt 5, Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 13/10/2026 | 9 |
| 97 | Mạc Thị Dợp | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK5-00551 | Tiếng Việt 5, Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 13/10/2026 | 9 |
| 98 | Mạc Thị Dợp | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK5-00558 | Vở bài tập Tiếng Việt 5, Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 13/10/2026 | 9 |
| 99 | Mạc Thị Dợp | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK5-00565 | Toán 5,Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 13/10/2026 | 9 |
| 100 | Mạc Thị Dợp | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK5-00572 | Vở bài tập Toán 5,Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 13/10/2026 | 9 |
| 101 | Mạc Thị Huyền | | SGK1-00662 | Tự nhiên và xã hội 1: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 102 | Mạc Thị Huyền | | SGK1-00631 | Đạo đức 1: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 103 | Mạc Thị Thủy | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00700 | Tự nhiên và xã hội 3: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 11/09/2026 | 41 |
| 104 | Mạc Thị Thủy | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00721 | Tập viết 3, tập hai: Sách giáo khoa | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 11/09/2026 | 41 |
| 105 | Mạc Thị Thủy | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00657 | Tiếng Việt 3, tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 11/09/2026 | 41 |
| 106 | Mạc Thị Thủy | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00650 | Tiếng Việt 3, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 11/09/2026 | 41 |
| 107 | Mạc Thị Thủy | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00685 | Đạo đức 3: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 11/09/2026 | 41 |
| 108 | Mạc Thị Thủy | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00678 | Toán 3, tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 11/09/2026 | 41 |
| 109 | Mạc Thị Thủy | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00671 | Toán 3, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 11/09/2026 | 41 |
| 110 | Mạc Thị Thủy | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00664 | Vở bài tập Tiếng Việt 3, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 11/09/2026 | 41 |
| 111 | Mạc Thị Thủy | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK3-00695 | Hoạt động trải nghiệm 3: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 11/09/2026 | 41 |
| 112 | Ngô Thị Huyền | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00691 | Tập viết1, tập một: Sách giáo khoa | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2026 | 36 |
| 113 | Ngô Thị Huyền | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00697 | Tập viết1, tập hai: Sách giáo khoa | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2026 | 36 |
| 114 | Ngô Thị Huyền | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00651 | Toán 1, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 16/09/2026 | 36 |
| 115 | Ngô Thị Huyền | Giáo viên Tổ 1 | SGK2-00658 | Vở bài tập đạo đức 2: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 16/09/2026 | 36 |
| 116 | Ngô Thị Huyền | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00666 | Tự nhiên và xã hội 1: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 16/09/2026 | 36 |
| 117 | Ngô Thị Huyền | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00672 | Hoạt động trải nghiệm 1: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 16/09/2026 | 36 |
| 118 | Ngô Thị Huyền | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00635 | Đạo đức 1: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 16/09/2026 | 36 |
| 119 | Ngô Thị Huyền | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00620 | Tiếng Việt 1. Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 16/09/2026 | 36 |
| 120 | Ngô Thị Huyền | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00627 | Tiếng Việt 1. Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 16/09/2026 | 36 |
| 121 | Nguyễn Bảo Lộc | 4 A | STN-00481 | Đôi bàn tay khéo léo của cha ông | TẠ PHONG CHÂU | 22/10/2026 | 0 |
| 122 | Nguyễn Bảo Lộc | 4 A | STN-00668 | Lý công uẩn | TRẦN VIỆT QUỲNH | 22/10/2026 | 0 |
| 123 | Nguyễn Đình Hòa | 3 D | STN-00542 | Công nghệ | BÙI VIỆT | 19/10/2026 | 3 |
| 124 | Nguyễn Đình Hòa | 3 D | STN-01049 | Chàng trai đi tìm hạnh phúc | NGUYỄN CHÍ THUẬT | 19/10/2026 | 3 |
| 125 | Nguyễn Thị Chín | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00548 | Tiếng Việt 5, Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 126 | Nguyễn Thị Chín | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00555 | Tiếng Việt 5, Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 127 | Nguyễn Thị Chín | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00562 | Vở bài tập Tiếng Việt 5, Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 128 | Nguyễn Thị Chín | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00569 | Toán 5,Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 129 | Nguyễn Thị Chín | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00575 | Vở bài tập Toán 5,Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 130 | Nguyễn Thị Chín | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00583 | Hoạt động trải nghiệm 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 131 | Nguyễn Thị Chín | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00590 | Đạo đức 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 132 | Nguyễn Thị Chín | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00579 | Hoạt động trải nghiệm 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 133 | Nguyễn Thị Chín | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00621 | Khoa học 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 134 | Nguyễn Thị Chín | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00614 | Công nghệ 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 135 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00729 | Tin học 3: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 136 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00736 | Công nghệ 3: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 137 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00962 | Tin học 4: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 138 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00696 | Tiếng Việt 4 tập 1: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 139 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK5-00613 | Công nghệ 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 140 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00719 | Tập viết 3, tập hai: Sách giáo khoa | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 08/09/2026 | 44 |
| 141 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00690 | Hoạt động trải nghiệm 3: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 142 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00662 | Vở bài tập Tiếng Việt 3, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 143 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00669 | Toán 3, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 144 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00676 | Toán 3, tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 145 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00698 | Tự nhiên và xã hội 3: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 146 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00655 | Tiếng Việt 3, tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 147 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00648 | Tiếng Việt 3, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 148 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK3-00683 | Đạo đức 3: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 149 | Nguyễn Thị Hiền | | SGK1-00643 | Âm Nhạc1: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 150 | Nguyễn Thị Hiền | | SGK3-00713 | Âm nhạc 3: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 151 | Nguyễn Thị Hiền | | SGK4-00952 | Âm Nhạc 4: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 152 | Nguyễn Thị Hiền | | SGK5-00600 | Âm nhạc 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 153 | Nguyễn Thị Huế | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00973 | Khoa học 4: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 154 | Nguyễn Thị Huế | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00897 | Tiếng Việt 4. Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 155 | Nguyễn Thị Huế | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00900 | Tiếng Việt 4. Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 156 | Nguyễn Thị Huế | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00911 | Vở bài tập Tiếng Việt 4. Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 157 | Nguyễn Thị Huế | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00925 | Toán 4. Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 158 | Nguyễn Thị Huế | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00916 | Toán 4. Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 159 | Nguyễn Thị Huế | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00932 | Vở bài tập Toán 4. Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 160 | Nguyễn Thị Huế | Giáo viên Tổ 4+5 | SGK4-00940 | Lịch sử và địa lý 4: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 161 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 1 | SGK5-00547 | Tiếng Việt 5, Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 162 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 1 | SGK5-00554 | Tiếng Việt 5, Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 163 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 1 | SGK5-00568 | Toán 5,Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 164 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 1 | SGK5-00561 | Vở bài tập Tiếng Việt 5, Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 165 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 1 | SGK5-00574 | Vở bài tập Toán 5,Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 166 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 1 | SGK5-00582 | Hoạt động trải nghiệm 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 167 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 1 | SGK5-00596 | Lịch sử và Địa lý 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 168 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 1 | SGK5-00589 | Đạo đức 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 169 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 1 | SGK5-00620 | Khoa học 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 170 | Nguyễn Thị Quế | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00705 | Toán 2, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 13/10/2026 | 9 |
| 171 | Nguyễn Thị Quế | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00690 | Tiếng Việt 2, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 13/10/2026 | 9 |
| 172 | Phạm Bảo Chi | 3 C | STN-00864 | Trung hoa cổ đại | BÙI VIỆT | 19/10/2026 | 3 |
| 173 | Phạm Bảo Chi | 3 C | STN-00982 | Sạch sẽ và khỏe mạnh | ĐẶNG BÍCH THỦY | 19/10/2026 | 3 |
| 174 | Phạm Gia Huy | 4 B | STN-00677 | Máy quay phim | NGUYỄN HUY THẮNG | 22/10/2026 | 0 |
| 175 | Phạm Gia Huy | 4 B | STN-00809 | Chim chích và cây cải | NGUYỄN HƯỜNG LÝ | 22/10/2026 | 0 |
| 176 | Phạm Thị Thêm | | SGK4-00974 | Khoa học 4: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 177 | Phạm Thị Thêm | | SGK4-00941 | Hoạt động trải nghiệm 4: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 178 | Phạm Thị Thêm | | SGK4-00934 | Lịch sử và địa lý 4: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 179 | Phạm Thị Thêm | | SGK4-00933 | Vở bài tập Toán 4. Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 180 | Phạm Thị Thêm | | SGK4-00926 | Toán 4. Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 181 | Phạm Thị Thêm | | SGK4-00917 | Toán 4. Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 182 | Phạm Thị Thêm | | SGK4-00912 | Vở bài tập Tiếng Việt 4. Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 183 | Phạm Thị Thêm | | SGK4-00899 | Tiếng Việt 4. Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 184 | Phạm Thị Thêm | | SGK4-00898 | Tiếng Việt 4. Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 185 | Phạm Thị Thúy | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00688 | Tập viết1, tập một: Sách giáo khoa | BÙI MẠNH HÙNG | 10/09/2026 | 42 |
| 186 | Phạm Thị Thúy | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00698 | Tập viết1, tập hai: Sách giáo khoa | BÙI MẠNH HÙNG | 10/09/2026 | 42 |
| 187 | Phạm Thị Thúy | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00670 | Hoạt động trải nghiệm 1: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 10/09/2026 | 42 |
| 188 | Phạm Thị Thúy | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00664 | Tự nhiên và xã hội 1: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 10/09/2026 | 42 |
| 189 | Phạm Thị Thúy | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00660 | Toán 1, tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 10/09/2026 | 42 |
| 190 | Phạm Thị Thúy | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00649 | Toán 1, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 10/09/2026 | 42 |
| 191 | Phạm Thị Thúy | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00618 | Tiếng Việt 1. Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 10/09/2026 | 42 |
| 192 | Phạm Thị Thúy | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00625 | Tiếng Việt 1. Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 10/09/2026 | 42 |
| 193 | Phạm Thị Thúy | Giáo viên Tổ 1 | SGK1-00633 | Đạo đức 1: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 10/09/2026 | 42 |
| 194 | Phạm Yến Nhi | 4 B | STN-00457 | Đi tìm mùa xuân | TRẦN HÀ | 22/10/2026 | 0 |
| 195 | Trần Thị Hằng | | SGK4-00895 | Tiếng Việt 4. Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 10/09/2026 | 42 |
| 196 | Trần Thị Hằng | | SGK4-00902 | Tiếng Việt 4. Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 10/09/2026 | 42 |
| 197 | Trần Thị Hằng | | SGK4-00909 | Vở bài tập Tiếng Việt 4. Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 10/09/2026 | 42 |
| 198 | Trần Thị Hằng | | SGK4-00923 | Toán 4. Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 10/09/2026 | 42 |
| 199 | Trần Thị Hằng | | SGK4-00914 | Toán 4. Tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 10/09/2026 | 42 |
| 200 | Trần Thị Hằng | | SGK4-00971 | Khoa học 4: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 10/09/2026 | 42 |
| 201 | Trần Thị Hằng | | SGK4-00938 | Lịch sử và địa lý 4: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 10/09/2026 | 42 |
| 202 | Trần Thị Hằng | | SGK4-00945 | Hoạt động trải nghiệm 4: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 10/09/2026 | 42 |
| 203 | Trần Thị Hằng | | SGK4-00930 | Vở bài tập Toán 4. Tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 10/09/2026 | 42 |
| 204 | Trần Thị Lương | | SGK3-00696 | Tự nhiên và xã hội 3: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 205 | Vũ Lê Uyên Minh | 3 C | STN-01023 | Đồng hồ tích tắc | NHỮ NGUYÊN | 19/10/2026 | 3 |
| 206 | Vũ Lê Uyên Minh | 3 C | STN-01032 | Khứu giác | QUANG HƯNG | 19/10/2026 | 3 |
| 207 | Vũ Mạnh Hải | | SGK3-00707 | Mĩ thuật 3: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 208 | Vũ Mạnh Hải | | SGK4-00957 | Mĩ thuật 4: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 209 | Vũ Mạnh Hải | | SGK5-00607 | Mĩ thuật 5: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 08/09/2026 | 44 |
| 210 | Vũ Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00693 | Tiếng Việt 2, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 211 | Vũ Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00696 | Tiếng Việt 2, tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 212 | Vũ Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00703 | Toán 2, tập một: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 213 | Vũ Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00710 | Toán 2, tập hai: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 214 | Vũ Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00717 | Đạo đức 2: Sách giáo khoa | NHIỀU TÁC GIẢ | 07/09/2026 | 45 |
| 215 | Vũ Thị Tuyết | Giáo viên Tổ 2+3 | SGK2-00729 | Tập viết 2, tâp hai: Sách giáo khoa | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 45 |